Firewall Sophos XGS 4500 Next-Gen Firewall Appliances

Thiết bị tường lửa Firewall Sophos XGS 4500 HW Appliance with 4xGE + 4x2.5GE + 4 SFP+ ports, SSD + Base License (incl. FW, VPN)

Mã sản phẩm: XGS 4500
Tình trạng: Còn Hàng
Check Giá List XGS 4500 Datasheet

Câu hỏi thường gặp khi mua hàng?

✓ Trả lời: Sản phẩm XGS 4500 là sản phẩm chính hãng được bán ra đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ.
✓ Trả lời: Sản phẩm XGS 4500 được bảo hành chính hãng, thủ tục bảo hành nhanh chóng, lỗi 1 đổi 1 do nhà sản xuất.
✓ Trả lời: Khi mua sản phẩm XGS 4500 khách hàng sẽ được hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, nhiệt tình. Với đỗi ngũ kỹ thuật chất lượng cao sẽ hỗ trợ khách hàng mọi vấn đề về cấu hình, triển khai ..vv
✓ Trả lời: Khi mua sản phẩm XGS 4500 được giao hàng trên toàn quốc, nhanh chóng, đảm bảo an toàn cho sản phẩm.
✓ Trả lời: Chúng tôi cam kết bán sản phẩm XGS 4500 với giá cạnh tranh, thấp nhất thị trường.

Firewall Sophos XGS 4500

Part Number  
List Price
: $
Giá bán
Bảo hành
Made In
Stock
Performance
Firewall throughput 80,000 Mbps
Firewall IMIX 37,000 Mbps 
Firewall Latency (64 byte UDP 4 µs
IPS throughput 35,690 Mbps
Threat Protection throughput 8,390 Mbps
Concurrent connections 17,200,000
New connections/sec 450,000 
IPsec VPN throughput 16,000 Mbps
Xstream SSL/TLS Inspection 10,600 Mbps
Xstream SSL/TLS Concurrent connections 276,480
Physical specifications
Mounting 1U rackmount (sliding rails incl)
Dimensions Width x Height x Depth 438 x 44 x 510 mm
Weight XGS 4500: 9.7 kg/21.38 lbs (unpacked
XGS 4500: 15.9 kg/35.05 lbs (packed)
Power supply XGS 4500: Internal Hot Swappable auto-ranging DC 100-240VAC, 3.7-7.4A@50-60 Hz Internal Redundant PSU Option
Power consumption 4300: 131 W/447.43 BTU/hr (idle) 4500: 151 W/515.74 BTU/hr (idle) 4300: 268.35 W/916.56 BTU/hr (max.) 4500: 268.35 W/916.56 BTU/hr (max.)
PoE addition enabled 152 W/519 BTU/hr
Operating temperature 0°C to 40°C (operating)
-20 to +70°C (storage)
Humidity 10% to 90%, non-condensing
Product Certifications 
Certifications CB, CE, UL, FCC, ISED, VCCI, CCC* , KC, BSMI* , RCM, NOM, Anatel
Physical interfaces 
Storage (local quarantine/logs) XGS 4300: 1 x min. 240 GB SATA-III SSD XGS 4500: 2 x min. 240 GB SATA-III SSD (SW RAID-1)
Ethernet interfaces (fixed) 4 x 2.5 GbE copper
4 x SFP+ 10 GbE fiber
Bypass port pairs  2
Management ports 1 x RJ45 MGMT
1 x COM RJ45
1 x Micro-USB (cable incl.)
Other I/O ports 2 x USB 3.0 (front)
1 x USB 2.0 (rear)
Number of Flexi Port slots 2
Flexi Port modules (optional) 8 port GbE copper
8 port GbE SFP fiber
4 port 10 GbE SFP+ fiber
4 port GbE copper bypass (2 pairs)
4 port GbE copper PoE
4 port GbE copper 4 port 2.5 GbE copper PoE
Max. total port density (incl. use of modules) 28
Max. Power-over-Ethernet (using Flexi Port module) 2 modules: 4 ports, 60W max. each
Optional add-on connectivity SFP DSL module (VDSL2) SFP/SFP+ Transceivers
Display Multi-function LCD module

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #XGS 4500 ?

Có 0 bình luận:
Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370
Thanh toán online

Hệ thống website: cnttshop.vn

CNTTShop.com là đối tác phân phối thiết bị mạng các hãng lớn: Cisco, Fortinet, Dell, HP, Juniper, Allied Telesis ..vv
Copyright @ 2018-2021 CNTTShop.com Ltd. | Viet Sun Technology Co., Ltd | All Rights Reserved.